eo retropaŝa klavo
Cấu trúc từ:
retropaŝa klavo ...Cách phát âm bằng kana:
レトロパーシャ クラ▼ーヴォ
Bản dịch
- ja 後退キー pejv
- ja バックスペースキー pejv
- en backspace key ESPDIC
- eo retropaŝa klavo (Gợi ý tự động)
- eo reen-klavo (Gợi ý tự động)
- es tecla Retroceso (Gợi ý tự động)
- es tecla Retroceso (Gợi ý tự động)
- fr touche Retour arrière (Gợi ý tự động)



Babilejo