en retreat
Bản dịch
- eo forpasi (Dịch ngược)
- eo retiriĝo (Dịch ngược)
- eo retreto (Dịch ngược)
- eo rifuĝejo (Dịch ngược)
- ja 過ぎ去る (Gợi ý tự động)
- ja 死去する (Gợi ý tự động)
- en to march off (Gợi ý tự động)
- en withdraw (Gợi ý tự động)
- en pass away (Gợi ý tự động)
- en die (Gợi ý tự động)
- ja 引退 (Gợi ý tự động)
- ja 退却 (Gợi ý tự động)
- ja 撤退 (Gợi ý tự động)
- ja 避難所 (Gợi ý tự động)
- ja 逃げ場 (Gợi ý tự động)
- ja 避難小屋 (Gợi ý tự động)
- ja 安全地帯 (Gợi ý tự động)
- en place of refuge (Gợi ý tự động)
- en shelter (Gợi ý tự động)
- en asylum (Gợi ý tự động)



Babilejo