eo retpaĝaro
Cấu trúc từ:
ret/paĝ/ar/o ...Cách phát âm bằng kana:
レトパヂャーロ
Bản dịch
- ja ウェブサイト pejv
- eo retejo pejv
- en website ESPDIC
- zh 网页 开放
- en internet page (Gợi ý tự động)
- en internet site (Gợi ý tự động)
- en web site (Gợi ý tự động)
- eo TTT-ejo (Gợi ý tự động)
- eo paĝaro (Gợi ý tự động)
- fr site Web (Gợi ý tự động)
- nl webstek m (Gợi ý tự động)
- nl weblocatie (Gợi ý tự động)



Babilejo