eo retor/o
retoro
Cấu trúc từ:
retor/o ...Cách phát âm bằng kana:
レトーロ
Bản dịch
- ja 雄弁術教師 (古代ギリシャの) pejv
- ja 修辞学教師 pejv
- ja 美辞麗句を並べる雄弁家 《転義》 pejv
- ja 演説屋 pejv
- en rhetorician ESPDIC
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo