eo retlisto
Cấu trúc từ:
ret/list/o ...Cách phát âm bằng kana:
レトリ▼スト
Bản dịch
- ja メーリングリスト pejv
- eo dsikutgrupo pejv
- eo diskutgrupo (Dịch ngược)
- eo dissendolisto (Dịch ngược)
- ja 討論グループ (Gợi ý tự động)
- ja ディスカッション・グループ (Gợi ý tự động)
- en discussion group (Gợi ý tự động)
- en distribution list (Gợi ý tự động)
- en mailing list (Gợi ý tự động)



Babilejo