en retirement
Pronunciation:
Bản dịch
- eo kvieteco (Dịch ngược)
- eo pensio (Dịch ngược)
- ja 静けさ (Gợi ý tự động)
- ja 静寂 (Gợi ý tự động)
- ja 平静 (Gợi ý tự động)
- ja 平穏 (Gợi ý tự động)
- en calmness (Gợi ý tự động)
- en quietness (Gợi ý tự động)
- en rest (Gợi ý tự động)
- ja 年金 (Gợi ý tự động)
- en pension (Gợi ý tự động)
- zh 退休金 (Gợi ý tự động)
- zh 养老金 (Gợi ý tự động)



Babilejo