eo retfluo
Cấu trúc từ:
ret/flu/o ...Cách phát âm bằng kana:
レトフ▼ル▼ーオ
Substantivo (-o) retfluo
Bản dịch
- en web feed ESPDIC
- eo retfluo (Gợi ý tự động)
- es fuente web (Gợi ý tự động)
- es fuente web (Gợi ý tự động)
- fr flux Web (Gợi ý tự động)
- nl webfeed (Gợi ý tự động)



Babilejo