io retenar
Bản dịch
- eo teni (Dịch ngược)
- eo reteni (Dịch ngược)
- eo konservi (Dịch ngược)
- sa वह् (Gợi ý tự động)
- ja 手に持っている (Gợi ý tự động)
- ja つかんでいる (Gợi ý tự động)
- ja 腕に抱えている (Gợi ý tự động)
- ja 支える (Gợi ý tự động)
- ja つなぎとめる (Gợi ý tự động)
- ja 保有する (Gợi ý tự động)
- ja 保管する (Gợi ý tự động)
- ja 取っておく (Gợi ý tự động)
- ja 保つ (Gợi ý tự động)
- ja しておく (Gợi ý tự động)
- ja 維持する (Gợi ý tự động)
- ja 養う (Gợi ý tự động)
- ja 飼う (Gợi ý tự động)
- ja ささえる (Gợi ý tự động)
- io tenar (Gợi ý tự động)
- en to hang onto (Gợi ý tự động)
- en hold (Gợi ý tự động)
- en keep (Gợi ý tự động)
- en retain (Gợi ý tự động)
- zh 拿着 (Gợi ý tự động)
- zh 维持 (Gợi ý tự động)
- zh 持 (Gợi ý tự động)
- zh 握 (Gợi ý tự động)
- zh 容纳 (Gợi ý tự động)
- ja 引きもどす (Gợi ý tự động)
- ja 抑える (Gợi ý tự động)
- io enternar (Gợi ý tự động)
- en to detain (Gợi ý tự động)
- en hold back (Gợi ý tự động)
- ja 保存する (Gợi ý tự động)
- ja 貯蔵する (Gợi ý tự động)
- ja 保持する (Gợi ý tự động)
- io konservar (Gợi ý tự động)
- io rekoliar (Gợi ý tự động)
- en to conserve (Gợi ý tự động)
- en maintain (Gợi ý tự động)
- en preserve (Gợi ý tự động)
- en store (Gợi ý tự động)
- en save (Gợi ý tự động)
- zh 保存 (Gợi ý tự động)
- zh 保持 (Gợi ý tự động)



Babilejo