eo retarkivo
Cấu trúc từ:
ret/arkiv/o ...Cách phát âm bằng kana:
レタルキーヴォ
Substantivo (-o) retarkivo
Bản dịch
- en web archive ESPDIC
- en webarchive ESPDIC
- en online archive (Gợi ý tự động)
- eo arkivejo (Gợi ý tự động)
- eo virtuala deponejo (Gợi ý tự động)
- eo reta arkivo (Gợi ý tự động)
- es archivo web (Gợi ý tự động)
- es archivo web (Gợi ý tự động)
- fr archive Web (Gợi ý tự động)
- nl webarchief (Gợi ý tự động)



Babilejo