en retain
Pronunciation:
Bản dịch
- eo gardi (Dịch ngược)
- eo reteni (Dịch ngược)
- eo teni (Dịch ngược)
- sa दह् (Gợi ý tự động)
- ja 見張る (Gợi ý tự động)
- ja 番をする (Gợi ý tự động)
- ja 守護する (Gợi ý tự động)
- ja 護衛する (Gợi ý tự động)
- ja 監視する (Gợi ý tự động)
- ja 警戒する (Gợi ý tự động)
- ja 守る (Gợi ý tự động)
- ja 保存する (Gợi ý tự động)
- ja 保管する (Gợi ý tự động)
- io facionar (Gợi ý tự động)
- io gardar (Gợi ý tự động)
- io rekoliar (Gợi ý tự động)
- en to guard (Gợi ý tự động)
- en keep (Gợi ý tự động)
- en look after (Gợi ý tự động)
- en watch over (Gợi ý tự động)
- en escort (Gợi ý tự động)
- zh 守卫 (Gợi ý tự động)
- zh 看守 (Gợi ý tự động)
- zh 保管 (Gợi ý tự động)
- ja 引きもどす (Gợi ý tự động)
- ja 抑える (Gợi ý tự động)
- io enternar (Gợi ý tự động)
- io retenar (Gợi ý tự động)
- en to detain (Gợi ý tự động)
- en hold back (Gợi ý tự động)
- sa वह् (Gợi ý tự động)
- ja 手に持っている (Gợi ý tự động)
- ja つかんでいる (Gợi ý tự động)
- ja 腕に抱えている (Gợi ý tự động)
- ja 支える (Gợi ý tự động)
- ja つなぎとめる (Gợi ý tự động)
- ja 保有する (Gợi ý tự động)
- ja 取っておく (Gợi ý tự động)
- ja 保つ (Gợi ý tự động)
- ja しておく (Gợi ý tự động)
- ja 維持する (Gợi ý tự động)
- ja 養う (Gợi ý tự động)
- ja 飼う (Gợi ý tự động)
- ja ささえる (Gợi ý tự động)
- io tenar (Gợi ý tự động)
- en to hang onto (Gợi ý tự động)
- en hold (Gợi ý tự động)
- zh 拿着 (Gợi ý tự động)
- zh 维持 (Gợi ý tự động)
- zh 持 (Gợi ý tự động)
- zh 握 (Gợi ý tự động)
- zh 容纳 (Gợi ý tự động)



Babilejo