eo reta restaŭro
Cấu trúc từ:
reta restaŭro ...Cách phát âm bằng kana:
レータ レスタウロ
Bản dịch
- en online restore ESPDIC
- eo reta restaŭro (Gợi ý tự động)
- es restauración con conexión (Gợi ý tự động)
- es restauración con conexión (Gợi ý tự động)
- fr restauration en ligne (Gợi ý tự động)



Babilejo