eo reta informpeto
Cấu trúc từ:
reta informpeto ...Cách phát âm bằng kana:
レータ インフ▼ォルンペート
Bản dịch
- en web query ESPDIC
- eo reta informpeto (Gợi ý tự động)
- es consulta web (Gợi ý tự động)
- es consulta web (Gợi ý tự động)
- fr requête sur le Web (Gợi ý tự động)
- nl webquery m (Gợi ý tự động)
- en webquery (Dịch ngược)



Babilejo