eo retaĵo
Cấu trúc từ:
ret/aĵ/o ...Cách phát âm bằng kana:
レタージョ
Bản dịch
- ja 網細工 pejv
- eo filigrano pejv
- en netting ESPDIC
- en network ESPDIC
- ja 線条細工 (金・銀の) (Gợi ý tự động)
- ja フィリグリー (Gợi ý tự động)
- ja すかし模様 (紙幣などの) (Gợi ý tự động)
- en filigree (Gợi ý tự động)
- en watermark (Gợi ý tự động)
- eo loka reto (Gợi ý tự động)
- eo reto (Gợi ý tự động)
- es red (Gợi ý tự động)
- es red (Gợi ý tự động)
- fr réseau m (Gợi ý tự động)
- nl netwerk n (Gợi ý tự động)



Babilejo