eo ret-
Cấu trúc từ:
ret/- ...Cách phát âm bằng kana:
レト -
Bản dịch
- en electronic ESPDIC
- eo elektronika (Gợi ý tự động)
- eo bit- (Gợi ý tự động)
- eo ret- (Gợi ý tự động)
- es electrónica (Gợi ý tự động)
- es electrónica (Gợi ý tự động)
- fr électronique (Gợi ý tự động)
- nl elektronisch (Gợi ý tự động)



Babilejo