en result
Pronunciation:
Bản dịch
- eo deveni (Dịch ngược)
- eo efiko (Dịch ngược)
- eo rezultatigi (Dịch ngược)
- eo rezultato (Dịch ngược)
- eo rezulto (Dịch ngược)
- eo sekvo (Dịch ngược)
- ja ~から出る (Gợi ý tự động)
- ja ~の原産である (Gợi ý tự động)
- ja 由来する (Gợi ý tự động)
- ja ~の子孫である (Gợi ý tự động)
- en to come (Gợi ý tự động)
- en derive (Gợi ý tự động)
- en originate (Gợi ý tự động)
- zh 来自 (Gợi ý tự động)
- zh 来源于 (Gợi ý tự động)
- zh 起源于 (Gợi ý tự động)
- ja 効能 (Gợi ý tự động)
- ja 効果 (Gợi ý tự động)
- ja ききめ (Gợi ý tự động)
- en effect (Gợi ý tự động)
- zh 作用 (Gợi ý tự động)
- zh 效果 (Gợi ý tự động)
- eo rezultigi (Gợi ý tự động)
- en to amount (Gợi ý tự động)
- en conclusion (Gợi ý tự động)
- ja 帰結 (Gợi ý tự động)
- ja 成り行き (Gợi ý tự động)
- ja 結論 (Gợi ý tự động)
- ja 結果 (Gợi ý tự động)
- ja 結末 (Gợi ý tự động)
- ja 成果 (Gợi ý tự động)
- zh 结果 (Gợi ý tự động)
- ja 成行 (Gợi ý tự động)
- en consequence (Gợi ý tự động)
- en sequel (Gợi ý tự động)



Babilejo