en restriction
Pronunciation:
Bản dịch
- eo limigo Komputeko
- nl beperking f Komputeko
- ja 制限 (Gợi ý tự động)
- eo limigado (Gợi ý tự động)
- en constraint (Gợi ý tự động)
- en restriction (Gợi ý tự động)
- en limitation (Gợi ý tự động)
- eo kateno (Dịch ngược)
- eo malvastigaĵo (Dịch ngược)
- ja 手鎖 (Gợi ý tự động)
- ja 足鎖 (Gợi ý tự động)
- ja 手かせ (Gợi ý tự động)
- ja 足かせ (Gợi ý tự động)
- ja 束縛 (Gợi ý tự động)
- ja 拘束 (Gợi ý tự động)
- io kateno (Gợi ý tự động)
- en chain (Gợi ý tự động)
- en fetter (Gợi ý tự động)
- en shackle (Gợi ý tự động)
- en restraint (Gợi ý tự động)
- zh 镣铐 (Gợi ý tự động)
- zh 锁链 (Gợi ý tự động)
- zh 枷锁 (Gợi ý tự động)
- zh 束缚 (Gợi ý tự động)
- en partial mapping (Gợi ý tự động)



Babilejo