en restrict
Pronunciation:
Bản dịch
- eo limigi Komputeko
- nl beperken Komputeko
- ja 境界をつける (Gợi ý tự động)
- ja 制限する (Gợi ý tự động)
- ja 限定する (Gợi ý tự động)
- ja 限る (期間を) (Gợi ý tự động)
- en to abridge (Gợi ý tự động)
- en confine (Gợi ý tự động)
- en limit (Gợi ý tự động)
- en restrict (Gợi ý tự động)
- en circumscribe (Gợi ý tự động)
- en delimit (Gợi ý tự động)
- zh 限制 (Gợi ý tự động)
- eo restrikti (Dịch ngược)
- io restriktar (Gợi ý tự động)
- en to confine (Gợi ý tự động)



Babilejo