en restraint
Bản dịch
- eo brido (Dịch ngược)
- eo ĉirkaŭligo (Dịch ngược)
- eo kateno (Dịch ngược)
- eo memregado (Dịch ngược)
- ja 馬勒 (Gợi ý tự động)
- io brido (Gợi ý tự động)
- en bridle (Gợi ý tự động)
- en check (Gợi ý tự động)
- zh 马勒 (Gợi ý tự động)
- zh 辔头 (Gợi ý tự động)
- en band (Gợi ý tự động)
- ja ぐるぐる巻きに縛ること (Gợi ý tự động)
- ja 手鎖 (Gợi ý tự động)
- ja 足鎖 (Gợi ý tự động)
- ja 手かせ (Gợi ý tự động)
- ja 足かせ (Gợi ý tự động)
- ja 束縛 (Gợi ý tự động)
- ja 拘束 (Gợi ý tự động)
- io kateno (Gợi ý tự động)
- en chain (Gợi ý tự động)
- en fetter (Gợi ý tự động)
- en shackle (Gợi ý tự động)
- en restriction (Gợi ý tự động)
- zh 镣铐 (Gợi ý tự động)
- zh 锁链 (Gợi ý tự động)
- zh 枷锁 (Gợi ý tự động)
- zh 束缚 (Gợi ý tự động)
- ja 自治 (Gợi ý tự động)
- ja 自制 (Gợi ý tự động)
- ja 自制心 (Gợi ý tự động)
- ja 自動制御 (Gợi ý tự động)
- en self-command (Gợi ý tự động)
- en self-control (Gợi ý tự động)
- en self-possession (Gợi ý tự động)
- en self-rule (Gợi ý tự động)



Babilejo