en restrain
Bản dịch
- eo bridi (Dịch ngược)
- eo deteni (Dịch ngược)
- eo enkatenigi (Dịch ngược)
- eo estri (Dịch ngược)
- eo haltigi (Dịch ngược)
- eo kateni (Dịch ngược)
- eo regi (Dịch ngược)
- ja 馬勒をつける (Gợi ý tự động)
- ja 手綱を締める (Gợi ý tự động)
- ja 抑制する (Gợi ý tự động)
- en to bridle (Gợi ý tự động)
- en check (Gợi ý tự động)
- ja 引き止める (Gợi ý tự động)
- ja よせつけない (Gợi ý tự động)
- io ditenar (Gợi ý tự động)
- en to abstract (Gợi ý tự động)
- en detain (Gợi ý tự động)
- en hold (Gợi ý tự động)
- zh 不让接近 (Gợi ý tự động)
- zh 使离开 (Gợi ý tự động)
- zh 阻止 (Gợi ý tự động)
- zh 抑制 (Gợi ý tự động)
- zh 忍住 (Gợi ý tự động)
- en to chain up (Gợi ý tự động)
- en place in chains (Gợi ý tự động)
- en fetter (Gợi ý tự động)
- en shackle (Gợi ý tự động)
- en handcuff (Gợi ý tự động)
- ja ~の長である (Gợi ý tự động)
- ja 率いる (Gợi ý tự động)
- en to govern (Gợi ý tự động)
- en head up (Gợi ý tự động)
- ja 止める (Gợi ý tự động)
- en to (bring to a) halt (Gợi ý tự động)
- en make stop (Gợi ý tự động)
- en curb (Gợi ý tự động)
- en repress (Gợi ý tự động)
- ja 鎖につなぐ (Gợi ý tự động)
- ja かせをかける (Gợi ý tự động)
- ja 束縛する (Gợi ý tự động)
- ja 拘束する (Gợi ý tự động)
- en to chain (Gợi ý tự động)
- ja 統治する (Gợi ý tự động)
- ja 支配する (Gợi ý tự động)
- ja 統御する (Gợi ý tự động)
- ja 制御する (Gợi ý tự động)
- ja 満ちる (Gợi ý tự động)
- ja はばをきかす (Gợi ý tự động)
- io guvernar (Gợi ý tự động)
- io imperar (Gợi ý tự động)
- io regnar (Gợi ý tự động)
- en to control (Gợi ý tự động)
- en govern (Gợi ý tự động)
- en rule (Gợi ý tự động)
- en reign (Gợi ý tự động)
- zh 控制 (Gợi ý tự động)
- zh 统治 (Gợi ý tự động)
- zh 治理 (Gợi ý tự động)
- zh 主宰 (Gợi ý tự động)



Babilejo