en restore
Pronunciation:
Bản dịch
- eo redoni (Dịch ngược)
- eo refari (Dịch ngược)
- eo restaŭra (Dịch ngược)
- eo restaŭri (Dịch ngược)
- eo restaŭro (Dịch ngược)
- eo ripari (Dịch ngược)
- ja 返す (Gợi ý tự động)
- ja 報いる (Gợi ý tự động)
- ja 再現する (Gợi ý tự động)
- en to compensate (Gợi ý tự động)
- en give back (Gợi ý tự động)
- en return (Gợi ý tự động)
- en render (Gợi ý tự động)
- en pay back (Gợi ý tự động)
- en refund (Gợi ý tự động)
- en repay (Gợi ý tự động)
- en retaliate (Gợi ý tự động)
- en reflect (Gợi ý tự động)
- en reproduce (Gợi ý tự động)
- zh 还给 (Gợi ý tự động)
- ja やり直す (Gợi ý tự động)
- ja 作り直す (Gợi ý tự động)
- en to redo (Gợi ý tự động)
- en remake (Gợi ý tự động)
- en regenerate (Gợi ý tự động)
- en rebuild (Gợi ý tự động)
- fr refaire (Gợi ý tự động)
- en back-up (Gợi ý tự động)
- ja 修復することの (Gợi ý tự động)
- ja 修復する (Gợi ý tự động)
- io restaurar (Gợi ý tự động)
- en to renovate (Gợi ý tự động)
- ja 修復すること (Gợi ý tự động)
- ja 修理する (Gợi ý tự động)
- ja 修繕する (Gợi ý tự động)
- ja 回復する (Gợi ý tự động)
- ja 償う (Gợi ý tự động)
- io remediar (Gợi ý tự động)
- io reparar (Gợi ý tự động)
- en to fix (Gợi ý tự động)
- en repair (Gợi ý tự động)
- en mend (Gợi ý tự động)
- en redress (Gợi ý tự động)
- en amend (Gợi ý tự động)
- en recover (Gợi ý tự động)
- zh 修理 (Gợi ý tự động)
- zh 弥补 (Gợi ý tự động)
- zh 改正 (Gợi ý tự động)



Babilejo