en restoration
Bản dịch
- eo redoneco (Dịch ngược)
- eo redono (Dịch ngược)
- eo restarigo (Dịch ngược)
- eo restaŭrado (Dịch ngược)
- eo ripareco (Dịch ngược)
- ja 返却 (Gợi ý tự động)
- ja 報い (Gợi ý tự động)
- ja 仕返し (Gợi ý tự động)
- ja 再現 (Gợi ý tự động)
- en restitution (Gợi ý tự động)
- en yield (Gợi ý tự động)
- ja 再建すること (Gợi ý tự động)
- ja 立て直すこと (Gợi ý tự động)
- en renovation (Gợi ý tự động)



Babilejo