eo restarto
Cấu trúc từ:
re/start/o ...Cách phát âm bằng kana:
レスタルト
Substantivo (-o) restarto
Bản dịch
- en reboot ESPDIC
- en restart ESPDIC
- eo restartigo (Gợi ý tự động)
- eo restartigi (Gợi ý tự động)
- eo reŝargi (Gợi ý tự động)
- es reiniciar (Gợi ý tự động)
- es reiniciar (Gợi ý tự động)
- fr redémarrer (Gợi ý tự động)
- nl opnieuw opstarten (Gợi ý tự động)
- eo restarto (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo parta restarto / soft reset ESPDIC
- eo varma restarto / soft restart ESPDIC



Babilejo