eo restarigo de ĉefsistemo
Cấu trúc từ:
restarigo de ĉefsistemo ...Cách phát âm bằng kana:
レスタリーゴ デ チェフ▼スィステーモ
Bản dịch
- en failback ESPDIC
- eo restarigo de ĉefsistemo (Gợi ý tự động)
- es conmutación por recuperación (Gợi ý tự động)
- es conmutación por recuperación (Gợi ý tự động)
- fr restauration automatique (Gợi ý tự động)



Babilejo