io restar
Bản dịch
- eo resti (Dịch ngược)
- ja 残る (Gợi ý tự động)
- ja 残存する (Gợi ý tự động)
- ja ~のままである (Gợi ý tự động)
- ja いつまでも~である (Gợi ý tự động)
- ja 滞在する (Gợi ý tự động)
- ja 居残る (Gợi ý tự động)
- ja とどまる (Gợi ý tự động)
- en to remain (Gợi ý tự động)
- en stay (Gợi ý tự động)
- en be left (Gợi ý tự động)
- en stay over (Gợi ý tự động)
- en sojourn (Gợi ý tự động)
- en stop (Gợi ý tự động)
- en rest (Gợi ý tự động)
- zh 留 (Gợi ý tự động)
- zh 留在 (Gợi ý tự động)
- zh 保持 (Gợi ý tự động)
- zh 停留 (Gợi ý tự động)
- zh 仍然 (Gợi ý tự động)
- zh 剩下 (Gợi ý tự động)



Babilejo