eo restaŭrkopio
Cấu trúc từ:
restaŭr/kopi/o ...Cách phát âm bằng kana:
レスタウルコピーオ
Substantivo (-o) restaŭrkopio
Bản dịch
- ja バックアップファイル pejv
- en backup ESPDIC
- en back-up copy ESPDIC
- en recovery file ESPDIC
- en back-up, back up, back-up copy, backup copy (Gợi ý tự động)
- ca còpia de seguretat (Gợi ý tự động)
- eo savkopio (Gợi ý tự động)
- eo restaŭrkopio (Gợi ý tự động)
- eo sekurkopio (Gợi ý tự động)
- es copia de seguridad (Gợi ý tự động)
- es copia de seguridad (Gợi ý tự động)
- fr sauvegarde (Gợi ý tự động)
- nl reservekopie f (Gợi ý tự động)
- nl back-up (Gợi ý tự động)
- ca fer una còpia de seguretat (Gợi ý tự động)
- eo fari savkopion (Gợi ý tự động)
- eo enarkivigi (Gợi ý tự động)
- es hacer una copia de seguridad (Gợi ý tự động)
- es hacer una copia de seguridad (Gợi ý tự động)
- nl een reservekopie maken (Gợi ý tự động)
- nl back-uppen (Gợi ý tự động)
- eo rezerva (Gợi ý tự động)
- eo ripardosiero (Gợi ý tự động)
- nl herstelbestand n (Gợi ý tự động)



Babilejo