Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
rest//ej/o
Cách phát âm bằng kana:
ジェー

eo restaĵejo

Cấu trúc từ:
rest//ej/o
Cách phát âm bằng kana:
ジェー
Substantivo (-o) restaĵejo

Bản dịch

eo restaĵi

Cấu trúc từ:
rest//i
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

eo restaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rest//o
Cách phát âm bằng kana:
タージョ
Substantivo (-o) restaĵo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo restaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rest//o
Cách phát âm bằng kana:
タージョ
Substantivo (-o) restaĵo

eo restaĵa

Cấu trúc từ:
rest//a
Cách phát âm bằng kana:
タージャ
Adjektivo (-a) restaĵa

Bản dịch

eo restaĵe

Cấu trúc từ:
rest//e
Cách phát âm bằng kana:
タージェ
Adverbo (-e) restaĵe

Bản dịch

eo resti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rest/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo resti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rest/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ

(?) restaĵejo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,428,570 inferencoj, 0.989 CPU-sekundoj en 1.817 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog