eo responso
Cấu trúc từ:
respons/o ...Cách phát âm bằng kana:
レスポンソ
Substantivo (-o) responso
Bản dịch
- eo respondeco (責任) pejv
- en responsibility ESPDIC
- ja 責任 (Gợi ý tự động)
- ja 保証 (Gợi ý tự động)
- ja 一致 (Gợi ý tự động)
- ja 対応 (Gợi ý tự động)
- en liability (Gợi ý tự động)
- zh 责任 (Gợi ý tự động)



Babilejo