en responsibility
Pronunciation:
Bản dịch
- eo prirespondeco (Dịch ngược)
- eo respondeco (Dịch ngược)
- eo responso (Dịch ngược)
- ja 責任 (Gợi ý tự động)
- ja 保証 (Gợi ý tự động)
- ja 一致 (Gợi ý tự động)
- ja 対応 (Gợi ý tự động)
- en liability (Gợi ý tự động)
- zh 责任 (Gợi ý tự động)



Babilejo