eo respondeci
Cấu trúc từ:
respond/ec/i ...Cách phát âm bằng kana:
レスポンデーツィ
Bản dịch
- ja 責任を持つ pejv
- ja 保証する pejv
- io responsar (i) Diccionario
- en to account for ESPDIC
- en be answerable ESPDIC
- en be liable ESPDIC
- en be responsible ESPDIC
- en bear responsibility ESPDIC
- eo prirespondi (Dịch ngược)
- eo respondi (Dịch ngược)
- eo respondumi (Dịch ngược)
- eo responsi (Dịch ngược)
- ja 答える (Gợi ý tự động)
- ja 返答する (Gợi ý tự động)
- ja 回答する (Gợi ý tự động)
- ja 一致する (Gợi ý tự động)
- ja 釣り合う (Gợi ý tự động)
- ja 対応する (Gợi ý tự động)
- io respondar (Gợi ý tự động)
- en to answer (Gợi ý tự động)
- en reply (Gợi ý tự động)
- en respond (Gợi ý tự động)
- en retort (Gợi ý tự động)
- zh 回答 (Gợi ý tự động)
- zh 对应 (Gợi ý tự động)
- zh 对...负责 (Gợi ý tự động)
- zh 对...负责任 (Gợi ý tự động)
- en be responsible for (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo respondeci pri / to be responsible for ESPDIC



Babilejo