eo responda adreso
Cấu trúc từ:
responda adreso ...Cách phát âm bằng kana:
レスポンダ アドレーソ
Bản dịch
- en return address ESPDIC
- eo revenadreso (Gợi ý tự động)
- eo responda adreso (Gợi ý tự động)
- es remite (Gợi ý tự động)
- es remite (Gợi ý tự động)
- fr adresse de l'expéditeur (Gợi ý tự động)
- nl adres van afzender (Gợi ý tự động)



Babilejo