en respectable
Bản dịch
- eo estiminda (Dịch ngược)
- eo honoriga (Dịch ngược)
- eo respektinda (Dịch ngược)
- eo respeltinda (Dịch ngược)
- ja 尊敬すべき (Gợi ý tự động)
- en estimable (Gợi ý tự động)
- en worthy (Gợi ý tự động)
- ja 名誉となる (Gợi ý tự động)
- en honored (Gợi ý tự động)
- en honorable (Gợi ý tự động)
- ja 尊重すべき (Gợi ý tự động)
- en venerable (Gợi ý tự động)



Babilejo