en respect
Pronunciation:
Bản dịch
- eo digno (Dịch ngược)
- eo estimi (Dịch ngược)
- eo estimo (Dịch ngược)
- eo observi (Dịch ngược)
- eo respektindeco (Dịch ngược)
- eo respekto (Dịch ngược)
- eo ŝatateco (Dịch ngược)
- ja 威厳 (Gợi ý tự động)
- ja 尊厳 (Gợi ý tự động)
- ja 品位 (Gợi ý tự động)
- ja 自尊心 (Gợi ý tự động)
- en dignity (Gợi ý tự động)
- en self-worth (Gợi ý tự động)
- en self-respect (Gợi ý tự động)
- en worth (Gợi ý tự động)
- zh 尊严 (Gợi ý tự động)
- sa पत् (Gợi ý tự động)
- ja 尊敬する (Gợi ý tự động)
- ja 尊重する (Gợi ý tự động)
- ja 高く評価する (Gợi ý tự động)
- io estimar (Gợi ý tự động)
- en to esteem (Gợi ý tự động)
- en think well of (Gợi ý tự động)
- en have esteem for (Gợi ý tự động)
- en regard (Gợi ý tự động)
- zh 尊重 (Gợi ý tự động)
- zh 敬重 (Gợi ý tự động)
- zh 敬仰 (Gợi ý tự động)
- ja 尊敬 (Gợi ý tự động)
- ja 敬意 (Gợi ý tự động)
- ja 尊重 (Gợi ý tự động)
- en esteem (Gợi ý tự động)
- ja 観察する (Gợi ý tự động)
- ja 観測する (Gợi ý tự động)
- ja 監視する (Gợi ý tự động)
- ja 守る (Gợi ý tự động)
- ja 遵守する (Gợi ý tự động)
- io observar (Gợi ý tự động)
- en to observe (Gợi ý tự động)
- en abide by (Gợi ý tự động)
- en comply (Gợi ý tự động)
- en mind (Gợi ý tự động)
- en obey (Gợi ý tự động)
- en watch (Gợi ý tự động)
- en follow (Gợi ý tự động)
- en take notice of (Gợi ý tự động)
- zh 观察 (Gợi ý tự động)
- zh 观测 (Gợi ý tự động)
- zh 监视 (Gợi ý tự động)
- zh 遵守 (Gợi ý tự động)
- en deference (Gợi ý tự động)
- en devotion (Gợi ý tự động)
- ja 遵守 (Gợi ý tự động)
- zh 尊敬 (Gợi ý tự động)
- en appreciation (Gợi ý tự động)



Babilejo