en resource
Pronunciation:
Bản dịch
- eo risurco Komputada Leksikono
- eo rimedo Gnome
- es recurso Komputeko
- es recurso Komputeko
- fr ressource Komputeko
- nl hulpbron Van Dale, Stichting, VW
- en resource (Gợi ý tự động)
- ja 手段 (Gợi ý tự động)
- ja 方法 (Gợi ý tự động)
- ja 方策 (Gợi ý tự động)
- ja 対策 (救済・回復のための) (Gợi ý tự động)
- ja 措置 (Gợi ý tự động)
- io moyeno (Gợi ý tự động)
- en means (Gợi ý tự động)
- en remedy (Gợi ý tự động)
- en resources (Gợi ý tự động)
- zh 资源 (Gợi ý tự động)
- zh 手段 (Gợi ý tự động)
- zh 方法 (Gợi ý tự động)



Babilejo