en resolute
Bản dịch
- eo decida (Dịch ngược)
- eo decidega (Dịch ngược)
- eo decidema (Dịch ngược)
- eo kategoria (Dịch ngược)
- eo neceda (Dịch ngược)
- eo rezoluta (Dịch ngược)
- ja 決定的な (Gợi ý tự động)
- en decided (Gợi ý tự động)
- en decisive (Gợi ý tự động)
- en determined (Gợi ý tự động)
- en unbending (Gợi ý tự động)
- ja 決断力にとんだ (Gợi ý tự động)
- ja てきぱきした (Gợi ý tự động)
- en unflinching (Gợi ý tự động)
- en unhesitating (Gợi ý tự động)
- ja 範疇の (Gợi ý tự động)
- ja 断言的な (Gợi ý tự động)
- ja 定言的な (Gợi ý tự động)
- ja 絶対的な (Gợi ý tự động)
- ja 無条件の (Gợi ý tự động)
- ja 明確な (Gợi ý tự động)
- en categorical (Gợi ý tự động)
- en firm (Gợi ý tự động)
- en peremptory (Gợi ý tự động)



Babilejo