en resign oneself
Bản dịch
- eo rezignacii (Dịch ngược)
- eo submetiĝi (Dịch ngược)
- ja 甘受する (Gợi ý tự động)
- ja 忍従する (Gợi ý tự động)
- en to acquiesce (Gợi ý tự động)
- ja 従う (Gợi ý tự động)
- ja 服従する (Gợi ý tự động)
- ja 屈服する (Gợi ý tự động)
- en to give in (Gợi ý tự động)
- en submit (Gợi ý tự động)



Babilejo