en resign
Pronunciation:
Bản dịch
- eo abdiki (Dịch ngược)
- eo eksiĝi (Dịch ngược)
- eo kapitulaci (Dịch ngược)
- eo rezigni (Dịch ngược)
- ja 退位する (Gợi ý tự động)
- ja 譲位する (Gợi ý tự động)
- ja 退任する (Gợi ý tự động)
- ja 辞職する (Gợi ý tự động)
- io abdikar (Gợi ý tự động)
- en to abdicate (Gợi ý tự động)
- ja 退職する (Gợi ý tự động)
- ja 辞任する (Gợi ý tự động)
- io retretar (Gợi ý tự động)
- en to quit (Gợi ý tự động)
- en withdraw from office (Gợi ý tự động)
- en retire (Gợi ý tự động)
- ja 降伏する (Gợi ý tự động)
- ja 開城する (Gợi ý tự động)
- ja 降参する (Gợi ý tự động)
- io kapitulacar (Gợi ý tự động)
- en to capitulate (Gợi ý tự động)
- en surrender (Gợi ý tự động)
- en yield (Gợi ý tự động)
- en give up (Gợi ý tự động)
- zh 投降 (Gợi ý tự động)
- ja 断念する (Gợi ý tự động)
- ja あきらめる (Gợi ý tự động)
- ja 放棄する (Gợi ý tự động)
- io demisionar (Gợi ý tự động)
- io renuncar (Gợi ý tự động)
- io rezignar (Gợi ý tự động)
- en to abandon (Gợi ý tự động)
- en renounce (Gợi ý tự động)
- en cancel (Gợi ý tự động)
- zh 放弃 (Gợi ý tự động)
- zh 辞去 (Gợi ý tự động)



Babilejo