en reset (password)
Bản dịch
- eo restarigo WordPress
- eo restarigi WordPress
- eo reagordi Gnome
- en restoration (Gợi ý tự động)
- ja 再建すること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 立て直すこと (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 再建する (Gợi ý tự động)
- ja 立て直す (Gợi ý tự động)
- en to restore (Gợi ý tự động)
- en to reconfigure (Gợi ý tự động)



Babilejo