en reserves
Bản dịch
- eo helpotrupo (Dịch ngược)
- eo helptrupo (Dịch ngược)
- eo stoko (Dịch ngược)
- en reserve (Gợi ý tự động)
- en reinforcement (Gợi ý tự động)
- en reinforcements (Gợi ý tự động)
- ja ストック (Gợi ý tự động)
- ja 在庫品 (Gợi ý tự động)
- ja 蓄え (Gợi ý tự động)
- ja 備蓄 (Gợi ý tự động)
- ja ストークス (Gợi ý tự động)
- io stoko (Gợi ý tự động)
- en stock (Gợi ý tự động)



Babilejo