en reservation
Bản dịch
- eo rezervejo (Dịch ngược)
- eo rezervo (Dịch ngược)
- ja 保護地域 (Gợi ý tự động)
- ja 禁猟区 (Gợi ý tự động)
- ja 保護区 (Gợi ý tự động)
- ja 特別保留地 (Gợi ý tự động)
- en preserve (Gợi ý tự động)
- en reserve (Gợi ý tự động)
- ja 保留 (Gợi ý tự động)
- ja 留保 (Gợi ý tự động)
- ja 制限 (Gợi ý tự động)
- ja 蓄え (Gợi ý tự động)
- ja 予備 (Gợi ý tự động)
- ja 備蓄 (Gợi ý tự động)
- en backup (Gợi ý tự động)
- zh 限制 (Gợi ý tự động)
- zh 保留 (Gợi ý tự động)
- zh 储藏 (Gợi ý tự động)
- zh 储藏量 (Gợi ý tự động)



Babilejo