en resent
Bản dịch
- eo indigni (Dịch ngược)
- eo ŝokiĝi (Dịch ngược)
- ja 憤慨する (Gợi ý tự động)
- ja 憤る (Gợi ý tự động)
- io indignar (Gợi ý tự động)
- en to be indignant (Gợi ý tự động)
- en be irritated (Gợi ý tự động)
- zh 愤慨 (Gợi ý tự động)
- zh 愤怒 (Gợi ý tự động)
- ja ショックを受ける (Gợi ý tự động)
- ja ぎょっとする (Gợi ý tự động)
- io shokar (Gợi ý tự động)
- en to be shocked (Gợi ý tự động)
- en take offence (Gợi ý tự động)
- en take exception (Gợi ý tự động)



Babilejo