en research
Pronunciation:
Bản dịch
- eo funkciad-esplorado Christian Bertin
- en research (Gợi ý tự động)
- eo esplora (Dịch ngược)
- eo esplorado (Dịch ngược)
- eo esplori (Dịch ngược)
- eo esploro (Dịch ngược)
- eo funkciadesplorado (Dịch ngược)
- en scientific (Gợi ý tự động)
- en exploratory (Gợi ý tự động)
- ja 探検することの (Gợi ý tự động)
- ja 踏査することの (Gợi ý tự động)
- ja 調査することの (Gợi ý tự động)
- ja 探究することの (Gợi ý tự động)
- ja 研究することの (Gợi ý tự động)
- ja 診査することの (Gợi ý tự động)
- ja 検査することの (Gợi ý tự động)
- ja 審理することの (Gợi ý tự động)
- ja 探検 (Gợi ý tự động)
- ja 研究 (Gợi ý tự động)
- en exploration (Gợi ý tự động)
- en investigation (Gợi ý tự động)
- ja 探検する (Gợi ý tự động)
- ja 踏査する (Gợi ý tự động)
- ja 調査する (Gợi ý tự động)
- ja 探究する (Gợi ý tự động)
- ja 研究する (Gợi ý tự động)
- ja 診査する (Gợi ý tự động)
- ja 検査する (Gợi ý tự động)
- ja 審理する (Gợi ý tự động)
- io explorar (Gợi ý tự động)
- io inquestar (Gợi ý tự động)
- en to examine (Gợi ý tự động)
- en explore (Gợi ý tự động)
- en investigate (Gợi ý tự động)
- en prospect (Gợi ý tự động)
- en study (Gợi ý tự động)
- en survey (Gợi ý tự động)
- en browse (Gợi ý tự động)
- zh 考察 (Gợi ý tự động)
- zh 探索 (Gợi ý tự động)
- ja 踏査 (Gợi ý tự động)
- ja 調査 (Gợi ý tự động)
- ja 探究 (Gợi ý tự động)
- ja 診査 (Gợi ý tự động)
- ja 審理 (Gợi ý tự động)



Babilejo