en rescue
Pronunciation:
Bản dịch
- eo savi (Dịch ngược)
- eo saviĝo (Dịch ngược)
- eo savista (Dịch ngược)
- ja 救う (Gợi ý tự động)
- ja 救助する (Gợi ý tự động)
- ja 救命する (Gợi ý tự động)
- ja 守る (Gợi ý tự động)
- ja 保全する (Gợi ý tự động)
- ja 救済する (Gợi ý tự động)
- io salvar (Gợi ý tự động)
- en to keep (Gợi ý tự động)
- en save (Gợi ý tự động)
- zh 救 (Gợi ý tự động)
- zh 挽救 (Gợi ý tự động)
- en deliverance (Gợi ý tự động)
- en delivery (Gợi ý tự động)
- ja 助かること (Gợi ý tự động)
- ja 救われること (Gợi ý tự động)



Babilejo