eo resanigilo
Cấu trúc từ:
re/san/ig/il/o ...Cách phát âm bằng kana:
レサニギーロ▼
Bản dịch
- ja 治療薬 pejv
- eo medikamento pejv
- en cure ESPDIC
- en medicine ESPDIC
- en remedy ESPDIC
- ja 薬 (Gợi ý tự động)
- ja 医薬 (Gợi ý tự động)
- ja 薬剤 (Gợi ý tự động)
- io medikamento (Gợi ý tự động)
- en drug (Gợi ý tự động)
- en pharmaceutical (Gợi ý tự động)
- en medication (Gợi ý tự động)
- zh 药剂 (Gợi ý tự động)
- zh 药品 (Gợi ý tự động)



Babilejo