eo resaniĝi
Cấu trúc từ:
re/san/iĝ/i ...Cách phát âm bằng kana:
レサニーヂ
Bản dịch
- ja 病気がなおる pejv
- ja 健康が回復する pejv
- io konvalecar (i) Diccionario
- en to get better ESPDIC
- en heal ESPDIC
- en recover ESPDIC
- en get well ESPDIC
- eo saniĝi (Dịch ngược)
- ja 健康になる (Gợi ý tự động)
- en to become healthy (Gợi ý tự động)



Babilejo