eo resalto
Cấu trúc từ:
re/salt/o ...Cách phát âm bằng kana:
レサル▼ト
Substantivo (-o) resalto
Bản dịch
- en bounce ESPDIC
- en recoil ESPDIC
- en ricochet ESPDIC
- ja 跳ね返ること (推定) konjektita
- ja とび直すこと (推定) konjektita
- ca tornar (Gợi ý tự động)
- eo resalti (Gợi ý tự động)
- eo reveni (Gợi ý tự động)
- es devolver (Gợi ý tự động)
- es devolver (Gợi ý tự động)
- fr revenir à l'envoyeur (Gợi ý tự động)
- nl niet bezorgbaar zijn (Gợi ý tự động)



Babilejo