en requisition
Bản dịch
- eo rekvizicio Komputeko
- es solicitud Komputeko
- es solicitud Komputeko
- fr saturation Komputeko
- nl aanvraag Komputeko
- ja 徴発 (公権力による) (Gợi ý tự động)
- ja 徴用 (Gợi ý tự động)
- ja 接収 (Gợi ý tự động)
- en requisition (Gợi ý tự động)
- eo rekviri (Dịch ngược)
- eo rekvizicii (Dịch ngược)
- en to seize peremptorily (Gợi ý tự động)
- ja 徴発する (Gợi ý tự động)
- ja 徴用する (Gợi ý tự động)
- ja 接収する (Gợi ý tự động)
- io requizitar (Gợi ý tự động)
- en to exact (Gợi ý tự động)
- en seize (Gợi ý tự động)



Babilejo