en requirement
Pronunciation:
Bản dịch
- eo postulo Komputeko
- eo cenzuso Teknika Vortaro
- nl (minimum)vereisten Telenet, Stichting
- nl specificaties Stichting Nederlands
- ja 要求 (Gợi ý tự động)
- ja 請求 (Gợi ý tự động)
- ja 必要条件 (Gợi ý tự động)
- ja 需要 (Gợi ý tự động)
- en demand (Gợi ý tự động)
- en requirement (Gợi ý tự động)
- zh 要求 (Gợi ý tự động)
- en qualification (Gợi ý tự động)
- en requirements (Gợi ý tự động)
- en census (Gợi ý tự động)
- eo bezono (Dịch ngược)
- eo neceseco (Dịch ngược)
- eo postulaĵo (Dịch ngược)
- ja 必要 (Gợi ý tự động)
- ja 不足 (Gợi ý tự động)
- en need (Gợi ý tự động)
- en want (Gợi ý tự động)
- en lack (Gợi ý tự động)
- ja 必要性 (Gợi ý tự động)
- ja 必然性 (Gợi ý tự động)
- en necessity (Gợi ý tự động)



Babilejo