en repulse
Bản dịch
- eo forpuŝo (Dịch ngược)
- eo repeli (Dịch ngược)
- eo repuŝi (Dịch ngược)
- ja 押しのけること (Gợi ý tự động)
- ja 突きとばすこと (Gợi ý tự động)
- ja 拒絶すること (Gợi ý tự động)
- ja はねつけること (Gợi ý tự động)
- ja 追い返す (Gợi ý tự động)
- io repulsar (Gợi ý tự động)
- en to drive back (Gợi ý tự động)
- en repel (Gợi ý tự động)
- ja 押し返す (Gợi ý tự động)
- ja 撃退する (Gợi ý tự động)
- ja 抑圧する (Gợi ý tự động)
- en keep at bay (Gợi ý tự động)



Babilejo