eo reproduktado
Cấu trúc từ:
re/produkt/ad/o ...Cách phát âm bằng kana:
レプロドゥクタード
Bản dịch
- ja 再生産 pejv
- ja 複製 pejv
- ja 再現 pejv
- ja 再生 pejv
- ja 生殖 pejv
- eo generado pejv
- en playback ESPDIC
- en reproduction ESPDIC
- ja 発生 (Gợi ý tự động)
- en generation (Gợi ý tự động)
- eo ludado (Gợi ý tự động)
- es reproducción (Gợi ý tự động)
- es reproducción (Gợi ý tự động)
- fr lecture (Gợi ý tự động)
- nl afspelen (Gợi ý tự động)
- eo reprodukto (Dịch ngược)
- ja 再生産すること (Gợi ý tự động)
- ja 複製すること (Gợi ý tự động)
- ja 再現すること (Gợi ý tự động)
- ja 再生すること (Gợi ý tự động)
- ja 転載すること (Gợi ý tự động)
- ja 再録すること (Gợi ý tự động)
- ja ふやすこと (Gợi ý tự động)
- ja 繁殖させること (Gợi ý tự động)



Babilejo