en reproduction
Bản dịch
- eo kopiaĵo (Dịch ngược)
- eo reproduktado (Dịch ngược)
- eo reproduktaĵo (Dịch ngược)
- eo reprodukto (Dịch ngược)
- en copy (Gợi ý tự động)
- ja 再生産 (Gợi ý tự động)
- ja 複製 (Gợi ý tự động)
- ja 再現 (Gợi ý tự động)
- ja 再生 (Gợi ý tự động)
- ja 生殖 (Gợi ý tự động)
- eo generado (Gợi ý tự động)
- en playback (Gợi ý tự động)
- ja 再生産すること (Gợi ý tự động)
- ja 複製すること (Gợi ý tự động)
- ja 再現すること (Gợi ý tự động)
- ja 再生すること (Gợi ý tự động)
- ja 転載すること (Gợi ý tự động)
- ja 再録すること (Gợi ý tự động)
- ja ふやすこと (Gợi ý tự động)
- ja 繁殖させること (Gợi ý tự động)



Babilejo